collision course

Học thuật
Thân thiện
collision course

Two toy trains are on a collision course on a wooden track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình dẫn tới va chạm: Một lộ trình hoặc một chuỗi hành động nếu tiếp tục không thay đổi, chắc chắn sẽ dẫn đến một vụ va chạm vật hoặc một cuộc xung đột nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two ships were on a collision course. (Hai con tàu đang trên một quỹ đạo va chạm.)
    • His aggressive policies put the country on a collision course with its neighbors. (Các chính sách hiếu chiến của ông ấy đặt đất nước vào một lộ trình dẫn tới xung đột với các nước láng giềng.)
    • The asteroid was discovered to be on a collision course with Earth. (Tiểu hành tinh được phát hiện đang trên quỹ đạo va chạm với Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a collision course": đang trên một lộ trình chắc chắn dẫn đến va chạm hoặc xung đột.

    • The two rival companies are on a collision course for market dominance. (Hai công ty đối thủ đang trên một lộ trình dẫn tới va chạm để giành quyền thống trị thị trường.)
  • "to set/put someone/something on a collision course": khiến ai đó hoặc cái đó bước vào một lộ trình chắc chắn dẫn đến xung đột.

    • The new law puts the government on a collision course with civil rights activists. (Luật mới đặt chính phủ vào một lộ trình đối đầu với các nhà hoạt động dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Collision (n): vụ va chạm, sự đụng độ.

    • The collision between the two cars was severe. (Vụ va chạm giữa hai chiếc xe rất nghiêm trọng.)
  • Course (n): lộ trình, quỹ đạo, hướng đi.

    • The plane changed its course to avoid the storm. (Máy bay đã thay đổi hướng bay để tránh cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Path to conflict: con đường dẫn đến xung đột.
  • Inevitable clash: sự đụng độ không thể tránh khỏi.
  • Converging paths: những lộ trình đang hội tụ (về một điểm).
Thành ngữ liên quan
  • A recipe for disaster: một công thức cho thảm họa (chỉ một tình huống chắc chắn dẫn đến kết quả xấu).
    • Mixing those chemicals is a recipe for disaster. (Trộn những hóa chất đó một công thức cho thảm họa.) [Lưu ý: Thành ngữ này có nghĩa tương tự về mặt hậu quả tiêu cực, nhưng không nhất thiết chỉ sự va chạm trực tiếp.]
collision course

Two toy trains are on a collision course on a wooden track.

Noun
  1. Quá trình dẫn tới va chạm.